Tới nội dung chính

迆

迆
yí
di
⾡bộ sước · 6 nét

uốn lượn; quanh co (dùng trong "uyển di" - đường dài uốn khúc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    uốn lượn; quanh co (dùng trong "uyển di" - đường dài uốn khúc)(kế thừa)

迆
yí
di
BỘ THỦ⾡
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu