Tới nội dung chính

迅

迅
xùn
tấn
⾡bộ sước · 6 nét

nhanh chóng; mau lẹ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhanh chóng; mau lẹ

    • 。

      Anh ấy hành động rất nhanh chóng.

  2. 貳形tính từ

    nhanh; mau lẹ

迅
xùn
tấn
BỘ THỦ⾡
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu