/
辨析
辨析
biện tích
phân biệt và phân tích; biện giải
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phân biệt và phân tích; biện giải
- 。
Xin bạn phân tích và phân biệt hai từ này.
- 貳动động từ
phân biệt và phân tích; biện giải
- 。
Chúng ta nên phân biệt thật giả.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
辨析
Phồn thể辨
biện tích
phân biệt và phân tích; biện giải
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phân biệt và phân tích; biện giải
- 。
Xin bạn phân tích và phân biệt hai từ này.
- 貳动động từ
phân biệt và phân tích; biện giải
- 。
Chúng ta nên phân biệt thật giả.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.