Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
/
辨别力
辨别力
biện biệt lực
khả năng phân biệt; năng lực nhận biết
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khả năng phân biệt; năng lực nhận biết
- 。
Anh ấy có khả năng phân biệt rất mạnh.
- 貳名danh từ
khả năng phân biệt; năng lực phán đoán
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ辨别力
Phồn thể辨別力
biện biệt lực
khả năng phân biệt; năng lực nhận biết
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khả năng phân biệt; năng lực nhận biết
- 。
Anh ấy có khả năng phân biệt rất mạnh.
- 貳名danh từ
khả năng phân biệt; năng lực phán đoán
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.