Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
/
辟邪
辟邪
tích tà
trừ tà; trừ tà ma; bùa trừ tà
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
trừ tà; trừ tà ma; bùa trừ tà
- 貳
trừ tà; tì hưu (linh thú hình sư tử trừ tà)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ辟邪
Phồn thể辟
tích tà
trừ tà; trừ tà ma; bùa trừ tà
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
trừ tà; trừ tà ma; bùa trừ tà
- 貳
trừ tà; tì hưu (linh thú hình sư tử trừ tà)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.