辟建

辟建
jiàn
tịch kiến

xây dựng (trên đất chưa khai thác); khai phá xây dựng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xây dựng (trên đất chưa khai thác); khai phá xây dựng

    • Họ đã xây dựng một công viên mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.