辛辣

辛辣
xīn
tân lạt

cay; cay nồng

2 nghĩa#47637
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. cay; cay nồng

  2. cay; (bóng) gay gắt; chua cay (lời phê bình)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.