Tới nội dung chính

输球

输球
shūqiú
thâu cầu

thua trận (trong thể thao bóng)

1 nghĩa#43360
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thua trận (trong thể thao bóng)

    • 。

      Chúng tôi thua trận rồi.

输
shū
thâu
BỘ THỦ⾞
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu