wēn
uân
bộ xa · 13 nét

xe tang; xe linh cữu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe tang; xe linh cữu

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.