/
辑
辑
tập
⾞bộ xa · 13 néttập hợp; sưu tập
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tập hợp; sưu tập
- 。
Anh ấy đang thu thập tài liệu.
- 貳动động từ
tích lũy; tập hợp
- 。
Anh ấy đã sưu tầm rất nhiều câu chuyện dân gian.
- 參动động từ
biên tập; tập hợp
- 。
Anh ấy đang biên tập tài liệu.
- 肆动động từ
trứ tác; biên soạn; (danh) tác phẩm; trứ thuật
- 。
Anh ấy đang biên soạn tài liệu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
辑
Phồn thể輯
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tập hợp; sưu tập
- 。
Anh ấy đang thu thập tài liệu.
- 貳动động từ
tích lũy; tập hợp
- 。
Anh ấy đã sưu tầm rất nhiều câu chuyện dân gian.
- 參动động từ
biên tập; tập hợp
- 。
Anh ấy đang biên tập tài liệu.
- 肆动động từ
trứ tác; biên soạn; (danh) tác phẩm; trứ thuật
- 。
Anh ấy đang biên soạn tài liệu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ