Tới nội dung chính

较真

较真
jiàozhēn
giảo chân

coi trọng; chấp nhặt; làm căng (về điều gì)

2 nghĩa#46340
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    coi trọng; chấp nhặt; làm căng (về điều gì)

    • 。

      Bạn đừng quá nghiêm túc.

  2. 貳形tính từ

    coi trọng từng chi tiết; kỹ tính; hay bắt bẻ

    • 。

      Anh ấy là một người rất nghiêm túc.

较
jiào
giảo
BỘ THỦ⾞
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu