较真
较真
giảo chân
coi trọng; chấp nhặt; làm căng (về điều gì)
2 nghĩa#46340
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
coi trọng; chấp nhặt; làm căng (về điều gì)
- 。
Bạn đừng quá nghiêm túc.
- 貳形tính từ
coi trọng từng chi tiết; kỹ tính; hay bắt bẻ
- 。
Anh ấy là một người rất nghiêm túc.
Đang tải…
较真
Phồn thể較真
giảo chân
coi trọng; chấp nhặt; làm căng (về điều gì)
2 nghĩa#46340
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
coi trọng; chấp nhặt; làm căng (về điều gì)
- 。
Bạn đừng quá nghiêm túc.
- 貳形tính từ
coi trọng từng chi tiết; kỹ tính; hay bắt bẻ
- 。
Anh ấy là một người rất nghiêm túc.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ