Tới nội dung chính

较大

较大
jiàodà
giảo đại

tương đối lớn; khá lớn

1 nghĩa#25538
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    tương đối lớn; khá lớn

较
jiào
giảo
BỘ THỦ⾞
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu