Tới nội dung chính

较劲

较劲
jiàojìn
giảo kình

so tài; đọ sức; cạnh tranh

HSK 7 (3.0)6 nghĩa#46363
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    so tài; đọ sức; cạnh tranh

    • 。

      Họ thích đấu sức với nhau.

  2. 貳动động từ

    thi đấu; tranh tài

    • 。

      Họ thích cạnh tranh với nhau.

  3. 參动động từ

    ganh đua; cạnh tranh; so kè

  4. 肆动động từ

    ganh đua; so kè; cố tình chống đối

    • 。

      Bạn đừng đối đầu với anh ấy.

  5. 伍动động từ

    cạnh tranh; ganh đua; cố sức so bì

    • 。

      Hai người họ luôn thích cạnh tranh.

  6. 陸动động từ

    cố sức; ganh đua; kình nhau

较
jiào
giảo
BỘ THỦ⾞
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu