Tới nội dung chính

辀

辀
zhōu
chu
⾞bộ xa · 10 nét

(văn) gọng xe; càng xe

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) gọng xe; càng xe

  2. 貳名danh từ

    khung xe; sườn xe

    • 。

      Chiếc xe này đã rất cũ rồi.

辀
zhōu
chu
BỘ THỦ⾞
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu