Tới nội dung chính

轸

轸
zhěn
chẩn
⾞bộ xa · 9 nét

hình vuông; (văn) đau xót; sao Chẩn (một trong 28 tú)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hình vuông; (văn) đau xót; sao Chẩn (một trong 28 tú)

  2. 貳副trạng từ

    xúc động mạnh; (văn) đau lòng sâu sắc

轸
zhěn
chẩn
BỘ THỦ⾞
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu