Tới nội dung chính

軭

軭
kuāng
⾞bộ xa · 13 nét

làm hư; nuông chiều (phương ngữ Quảng Đông)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm hư; nuông chiều (phương ngữ Quảng Đông)

  2. 貳动động từ

    làm hỏng; phá hỏng

  3. 參动động từ

    bánh xe bị cong vênh; vành bánh xe bị biến dạng

軭
kuāng
BỘ THỦ⾞
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu