Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
/
躯壳
躯壳
khu xác
thể xác; vỏ xác (đối lập với linh hồn)
1 nghĩa#31099
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thể xác; vỏ xác (đối lập với linh hồn)
- 。
Anh ấy chỉ còn lại một cái xác không hồn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ躯壳
Phồn thể軀殼
khu xác
thể xác; vỏ xác (đối lập với linh hồn)
1 nghĩa#31099
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thể xác; vỏ xác (đối lập với linh hồn)
- 。
Anh ấy chỉ còn lại một cái xác không hồn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.