身板儿

身板儿
shēnbǎnr
thân bản nhi

tứ chi; chi thể; cơ thể

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tứ chi; chi thể; cơ thể(kế thừa)

    • Anh ấy có thân hình rất chắc chắn.

  2. danh từ

    dáng người; thân hình; lưng thẳng(kế thừa)

    • Anh ấy có thể chất rất khỏe mạnh.

  3. danh từ

    thể trạng; vóc người(kế thừa)

    • Anh ấy có thể trạng rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.