身手敏捷

身手敏捷
shēnshǒumǐnjié
thân thủ mẫn tiệp

nhanh nhẹn; tháo vát; thân thủ mẫn tiệp [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nhanh nhẹn; tháo vát; thân thủ mẫn tiệp [thành ngữ]

    • Anh ấy nhanh nhẹn, rất nhanh đã trèo lên cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.