身分证

身分证
shēnfènzhèng
thân phận chứng

thẻ căn cước; chứng minh nhân dân

2 nghĩa#34032
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thẻ căn cước; chứng minh nhân dân(kế thừa)

    证明一个人身份的官方证件zhèngmíng yīgè rén shēnfèn de guāngfang zhèngjiàn

    • Xin vui lòng xuất trình thẻ căn cước của bạn.

  2. danh từ

    chứng minh nhân dân; căn cước công dân(kế thừa)

    证明个人身份的官方证件zhèngmíng gèrén shēnfèn de guānnfāng zhèngjiàn

    • Xin hãy xuất trình chứng minh thư của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.