身不由己

身不由己
shēnyóu
thân bất do kỷ

thân không tự chủ; bất đắc dĩ; làm mà không thể cưỡng lại [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29024
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thân không tự chủ; bất đắc dĩ; làm mà không thể cưỡng lại [thành ngữ]

    • Anh ấy đã làm việc này một cách bất đắc dĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.