/
躩
躩
khước
⾜bộ túc · 27 nétuốn cong; co rút (chân)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
uốn cong; co rút (chân)
- 貳动động từ
nhảy vọt; bước nhảy
- 。
Anh ấy đã nhảy qua chướng ngại vật.
躩
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
uốn cong; co rút (chân)
- 貳动động từ
nhảy vọt; bước nhảy
- 。
Anh ấy đã nhảy qua chướng ngại vật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.