Tới nội dung chính

躄

躄
bì
tích
⾜bộ túc · 20 nét

tật liệt cả hai chân; bại liệt chân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tật liệt cả hai chân; bại liệt chân

  2. 貳形tính từ

    lame

躄
bì
tích
BỘ THỦ⾜
20 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu