/
蹝
蹝
sỉ
⾜bộ túc · 18 nétdép; đi dép lê
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dép; đi dép lê
- 。
Đôi dép này rất thoải mái.
蹝
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dép; đi dép lê
- 。
Đôi dép này rất thoải mái.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dép; đi dép lê
dép; đi dép lê
Đôi dép này rất thoải mái.
dép; đi dép lê
Đôi dép này rất thoải mái.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.