Tới nội dung chính

蹜

蹜
suō
súc
⾜bộ túc · 18 nét

bước đi cẩn thận; rón rén bước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bước đi cẩn thận; rón rén bước

    • 。

      Anh ấy đi bộ rón rén.

蹜
suō
súc
BỘ THỦ⾜
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu