/
蹐
蹐
tích
⾜bộ túc · 17 nétbước đi những bước ngắn; rón rén bước
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bước đi những bước ngắn; rón rén bước
蹐
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bước đi những bước ngắn; rón rén bước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bước đi những bước ngắn; rón rén bước
bước đi những bước ngắn; rón rén bước
bước đi những bước ngắn; rón rén bước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.