/
踼
踼
thảng
⾜bộ túc · 16 nétngã sấp; ngã dập mặt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ngã sấp; ngã dập mặt
- 貳动động từ
ngã sấp mặt; vấp ngã
踼
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ngã sấp; ngã dập mặt
- 貳动động từ
ngã sấp mặt; vấp ngã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.