Tới nội dung chính

踧

踧
cù
túc
⾜bộ túc · 15 nét

cẩn thận; rón rén

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    cẩn thận; rón rén

    • 。

      Anh ấy đi một cách cẩn thận.

  2. 貳形tính từ

    cấp bậc; chức cấp

  3. 參形tính từ

    trơn tru; bằng phẳng

踧
cù
túc
BỘ THỦ⾜
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu