Tới nội dung chính

踦

踦
jǐ
kỷ
⾜bộ túc · 15 nét

ống chân; xương ống chân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ống chân; xương ống chân

踦
jǐ
kỷ
BỘ THỦ⾜
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu