Tới nội dung chính

踡

踡
quán
quyền
⾜bộ túc · 15 nét

co ro; nằm cuộn mình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    co ro; nằm cuộn mình

    • 。

      Mèo thích cuộn tròn lại để ngủ.

踡
quán
quyền
BỘ THỦ⾜
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu