Tới nội dung chính

踖

踖
jí
tích
⾜bộ túc · 15 nét

bước đi; (thể thao) lỗi đi bộ (trong bóng rổ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bước đi; (thể thao) lỗi đi bộ (trong bóng rổ)

  2. 貳动động từ

    bước đi cung kính; đi đứng nghiêm cẩn

踖
jí
tích
BỘ THỦ⾜
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu