Tới nội dung chính

跕

跕
dié
điệt
⾜bộ túc · 12 nét

đi rón rén; lê bước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi rón rén; lê bước

跕
dié
điệt
BỘ THỦ⾜
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu