Tới nội dung chính

跐

跐
cǐ
thử
⾜bộ túc · 13 nét

đi lội qua; lội (qua nước, bùn)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi lội qua; lội (qua nước, bùn)

    • 。

      Đừng giẫm lên chân tôi.

  2. 貳动động từ

    bước đi; (thể thao) lỗi đi bộ (trong bóng rổ)

    • 。

      Anh ấy vô tình bước hụt một bước.

  3. 參动động từ

    đi bằng mũi bàn chân; kiễng chân

    • 。

      Anh ấy đi bằng mũi chân.

跐
cǐ
thử
BỘ THỦ⾜
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu