Tới nội dung chính

跁

跁
pá
bả
⾜bộ túc · 11 nét

ngồi xổm; ngồi chồm hổm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngồi xổm; ngồi chồm hổm

    • 。

      Anh ấy ngồi xổm trên mặt đất.

  2. 貳动động từ

    ngồi xổm; cúi khom

跁
pá
bả
BỘ THỦ⾜
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu