Tới nội dung chính

趹

趹
jué
quyết
⾜bộ túc · 11 nét

phi nước đại; chạy nhanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phi nước đại; chạy nhanh

趹
jué
quyết
BỘ THỦ⾜
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu