/
趹
趹
quyết
⾜bộ túc · 11 nétphi nước đại; chạy nhanh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phi nước đại; chạy nhanh
趹
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phi nước đại; chạy nhanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phi nước đại; chạy nhanh
phi nước đại; chạy nhanh
phi nước đại; chạy nhanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.