Tới nội dung chính

趷

趷
kē
⾜bộ túc · 10 nét

nhảy lên; giật nảy; xóc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhảy lên; giật nảy; xóc

趷
kē
BỘ THỦ⾜
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu