/
趷
趷
⾜bộ túc · 10 nét
nhảy lên; giật nảy; xóc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy lên; giật nảy; xóc
趷
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy lên; giật nảy; xóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhảy lên; giật nảy; xóc
nhảy lên; giật nảy; xóc
nhảy lên; giật nảy; xóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.