Tới nội dung chính

趡

趡
cuǐ
thuỷ
⾛bộ tẩu · 15 nét

địa danh; (dùng trong tên địa phương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    địa danh; (dùng trong tên địa phương)

趡
cuǐ
thuỷ
BỘ THỦ⾛
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu