Tới nội dung chính

趒

趒
tiáo
điêu
⾛bộ tẩu · 13 nét

nhảy; bước qua

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhảy; bước qua

  2. 貳动động từ

    vượt qua; leo qua; vượt (ranh giới)

  3. 參动động từ

    nhảy vọt; bước nhảy

  4. 肆动động từ

    nhảy nhót; tạo dáng

  5. 伍名danh từ

    lối đi; cầu dẫn

趒
tiáo
điêu
BỘ THỦ⾛
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu