超译

超译
chāo
siêu dịch

dịch thoát; dịch tự do (không bám sát nguyên văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch thoát; dịch tự do (không bám sát nguyên văn)

    • Bản siêu dịch này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.