- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
bắt đầu; khởi tay
bắt đầu; khởi tay
Chúng ta bắt tay vào làm ngay bây giờ đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
bắt đầu; khởi tay
bắt đầu; khởi tay
Chúng ta bắt tay vào làm ngay bây giờ đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.