赳赳

赳赳
jiūjiū
củ củ

dũng mãnh; oai phong

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dũng mãnh; oai phong

    • Anh ấy dũng mãnh bước tới.

  2. tính từ

    dũng mãnh; oai phong

    • Anh ấy hiên ngang bước tới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.