Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
/
赫罗图
赫罗图
hách la đồ
Biểu đồ Hertzsprung-Russell (thiên văn học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Biểu đồ Hertzsprung-Russell (thiên văn học)
- 。
Biểu đồ Hertzsprung-Russell là một loại biểu đồ phân loại sao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ赫罗图
Phồn thể赫羅圖
hách la đồ
Biểu đồ Hertzsprung-Russell (thiên văn học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Biểu đồ Hertzsprung-Russell (thiên văn học)
- 。
Biểu đồ Hertzsprung-Russell là một loại biểu đồ phân loại sao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.