赤字累累

赤字累累
chìlěilěi
xích tự luỵ luỵ

nợ nần chồng chất; thâm hụt triền miên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nợ nần chồng chất; thâm hụt triền miên

    • Công ty này nợ nần chồng chất.

  2. tính từ

    thâm hụt nặng nề; nợ nần chồng chất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.