/
赤佬
赤佬
xích lão
(thổ ngữ) đứa khốn; thằng khốn nạn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(thổ ngữ) đứa khốn; thằng khốn nạn
- !
Đồ khốn nạn nhà anh!
- 貳名danh từ
(khẩu) thằng khốn; đứa khốn nạn; tên vô lại
- !
Đồ ranh con nhà anh!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
赤佬
Phồn thể赤
xích lão
(thổ ngữ) đứa khốn; thằng khốn nạn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(thổ ngữ) đứa khốn; thằng khốn nạn
- !
Đồ khốn nạn nhà anh!
- 貳名danh từ
(khẩu) thằng khốn; đứa khốn nạn; tên vô lại
- !
Đồ ranh con nhà anh!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.