Tới nội dung chính

赟

赟
yūn
uân
⾙bộ bối · 16 nét

tốt đẹp; dáng vẻ tốt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    tốt đẹp; dáng vẻ tốt

赟
yūn
uân
BỘ THỦ⾙
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu