/
赗
赗
phúng
⾙bộ bối · 13 nét(văn) tiền phúng viếng; lễ vật phúng điếu
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) tiền phúng viếng; lễ vật phúng điếu
- 貳
đóng góp tiền phúng điếu; phúng viếng
赗
Phồn thể賵
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) tiền phúng viếng; lễ vật phúng điếu
- 貳
đóng góp tiền phúng điếu; phúng viếng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.