质心

质心
zhìxīn
chất tâm

trọng tâm; tâm khối lượng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trọng tâm; tâm khối lượng

    • Trọng tâm của vật thể này ở đâu?

  2. danh từ

    tâm khối; trọng tâm khối lượng

    • Trọng tâm của hệ thống này ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.