Tới nội dung chính

豨

豨
xī
heo
⾗bộ thỉ · 14 nét

lợn; heo (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lợn; heo (văn)

豨
xī
heo
BỘ THỦ⾗
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu