谷氨酰胺

谷氨酰胺
ānxiānàn

glutamine (Gln), một axit amin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    glutamine (Gln), một axit amin

    • Glutamine là một loại axit amin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.