Tới nội dung chính

谧

谧
mì
mịch
⾔bộ ngôn · 12 nét

(văn) yên tĩnh; thanh bình; tĩnh lặng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) yên tĩnh; thanh bình; tĩnh lặng

谧
mì
mịch
BỘ THỦ⾔
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu